Chọn từng tab để xem bảng giá theo dịch vụ. Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được thể hiện riêng.
Nguồn công bố dữ liệu giá: .
Nhận dữ liệu giá thành công gần nhất: .
| SỐ LAO ĐỘNG | 18 tháng | 33 tháng | 48 tháng | 60 tháng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | |
| ≤ 100 | 540.000 ₫ | 540.000 ₫ | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ | 1.026.000 ₫ | 999.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.199.000 ₫ |
| ≤ 1.000 | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ | 1.382.400 ₫ | 1.299.000 ₫ | 1.641.600 ₫ | 1.499.000 ₫ | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ |
| MAX | 1.188.000 ₫ | 1.099.000 ₫ | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ | 2.257.200 ₫ | 2.099.000 ₫ | 2.538.000 ₫ | 2.299.000 ₫ |
| GÓI | Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh khác | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | |
| 12 tháng | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | 1.789.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ |
| 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| 24 tháng | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ |
| 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| 36 tháng | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ |
| 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| GÓI | Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh khác | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | |
| 12 tháng | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ |
| 18 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| 24 tháng | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ |
| 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| 36 tháng | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ |
| 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gói / điều kiện | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cá nhân — Gia hạn · STAFF ID PRO — Gia hạn12 tháng | 648.000 ₫ | 648.000 ₫ | |
| Cá nhân — Gia hạn · STAFF ID PRO — Gia hạn24 tháng | 1.080.000 ₫ | 1.080.000 ₫ | |
| Cá nhân — Gia hạn · STAFF ID PRO — Gia hạn36 tháng | 1.404.000 ₫ | 1.404.000 ₫ |
| Gói / điều kiện | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cá nhân — Đăng ký mới · STAFF ID PRO — Đăng ký mới12 tháng | 810.000 ₫ | 810.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8% và USB Token 162.000đ. Phí chứng thư số: 648.000đ. Ký số tài liệu (Document Signing) |
| Cá nhân — Đăng ký mới · STAFF ID PRO — Đăng ký mới24 tháng | 1.242.000 ₫ | 1.242.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8% và USB Token 162.000đ. Phí chứng thư số: 1.080.000đ. Ký số tài liệu (Document Signing) |
| Cá nhân — Đăng ký mới · STAFF ID PRO — Đăng ký mới36 tháng | 1.566.000 ₫ | 1.566.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8% và USB Token 162.000đ. Phí chứng thư số: 1.404.000đ. Ký số tài liệu (Document Signing) |
| Gói / điều kiện | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản · 01 tháng | 50.000 ₫ | 50.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản · 03 tháng | 95.000 ₫ | 95.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản · 06 tháng | 180.000 ₫ | 180.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản · 12 tháng | 330.000 ₫ | 330.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản · 24 tháng | 605.000 ₫ | 605.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản · 36 tháng | 770.000 ₫ | 770.000 ₫ |
| Gói / điều kiện | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao · 01 tháng | 75.000 ₫ | 75.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao · 03 tháng | 142.500 ₫ | 142.500 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao · 06 tháng | 270.000 ₫ | 270.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao · 12 tháng | 495.000 ₫ | 495.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao · 24 tháng | 907.000 ₫ | 907.000 ₫ | |
| Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao · 36 tháng | 1.155.000 ₫ | 1.155.000 ₫ |
| Gói / điều kiện | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tổ chức - Cơ bản · 12 tháng | 1.273.000 ₫ | 1.273.000 ₫ | |
| Tổ chức - Cơ bản · 24 tháng | 2.190.000 ₫ | 2.190.000 ₫ | |
| Tổ chức - Cơ bản · 36 tháng | 2.912.000 ₫ | 2.912.000 ₫ |
| Gói / điều kiện | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tổ chức - Nâng cao · 12 tháng | 1.909.500 ₫ | 1.909.500 ₫ | |
| Tổ chức - Nâng cao · 24 tháng | 3.285.000 ₫ | 3.285.000 ₫ | |
| Tổ chức - Nâng cao · 36 tháng | 4.368.000 ₫ | 4.368.000 ₫ |
Khi hồ sơ được yêu cầu bổ sung, xem cách đọc lý do và xử lý hồ sơ BHXH bị trả lại.
Khi kiểm tra khoản tiền đã đóng, xem cách tra C12-TS và đối chiếu theo kỳ.