Bảng giá VNPT BHXH & Chữ ký số
Bảng giá phần mềm kê khai BHXH điện tử VNPT và chữ ký số VNPT-CA. Giá áp dụng từ 01/02/2026. Chọn từng tab bên dưới để xem đúng nhóm dịch vụ.
Bảng giá chi tiết
Nhấn vào từng tab để chuyển bảng giá. Không cần tải lại trang.
| SỐ LAO ĐỘNG | 18 THÁNG | 33 THÁNG | 48 THÁNG | 60 THÁNG |
|---|---|---|---|---|
| ≤ 100 | 540.000 | 864.000 | 1.026.000 | 1.296.000 |
| ≤ 1.000 | 864.000 | 1.382.000 | 1.641.600 | 1.900.800 |
| MAX | 1.188.000 | 1.900.800 | 2.257.200 | 2.538.000 |
| SỐ LAO ĐỘNG | GÓI | HÀ NỘI | TP.HCM | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mới | Gia hạn | Đăng ký mới | Gia hạn | ||
| Dưới 10 lao động | 18 tháng | 1.458.000 | 1.296.000 | 1.836.000 | 1.296.000 |
| 33 tháng | 2.278.800 | 2.116.800 | 2.656.800 | 2.116.800 | |
| 48 tháng | 2.646.000 | 2.484.000 | 3.024.000 | 2.484.000 | |
| Dưới 100 lao động | 18 tháng | 1.717.200 | 1.555.200 | 2.095.200 | 1.555.200 |
| 33 tháng | 2.808.000 | 2.646.000 | 3.186.000 | 2.646.000 | |
| 48 tháng | 3.127.680 | 2.965.680 | 3.505.680 | 2.965.680 | |
| Dưới 1.000 lao động | 18 tháng | 2.025.000 | 1.863.000 | 2.403.000 | 1.863.000 |
| 33 tháng | 3.261.600 | 3.099.600 | 3.639.600 | 3.099.600 | |
| 48 tháng | 3.704.400 | 3.542.400 | 4.082.400 | 3.542.400 | |
| Không giới hạn | 18 tháng | 2.322.000 | 2.160.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| 33 tháng | 3.754.080 | 3.592.080 | 4.132.080 | 3.592.080 | |
| 48 tháng | 4.287.600 | 4.125.600 | 4.665.600 | 4.125.600 | |
| GÓI | HÀ NỘI | TP.HCM | CÁC TỈNH KHÁC | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực thu | Hóa đơn | Thực thu | Hóa đơn | Thực thu | Hóa đơn | |
| 12 tháng | 1.399.000 | 1.411.855 | 1.399.000 | 1.789.855 | 1.399.000 | 1.411.855 |
| 18 tháng | 1.458.000 | 1.458.000 | 1.599.000 | 1.599.000 | 1.458.000 | 1.458.000 |
| 24 tháng | 1.999.000 | 2.312.182 | 1.999.000 | 1.999.000 | 1.999.000 | 2.312.182 |
| 33 tháng | 2.199.000 | 2.278.800 | 2.199.000 | 2.199.000 | 2.199.000 | 2.278.800 |
| 36 tháng | 2.299.000 | 3.055.418 | 2.299.000 | 3.055.418 | 2.299.000 | 3.055.418 |
| 48 tháng | 2.399.000 | 2.646.000 | 2.399.000 | 2.399.000 | 2.399.000 | 2.646.000 |
| GÓI | HÀ NỘI | TP.HCM | CÁC TỈNH KHÁC | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực thu | Hóa đơn | Thực thu | Hóa đơn | Thực thu | Hóa đơn | |
| 12 tháng | 1.249.855 | 1.249.855 | 1.249.855 | 1.249.855 | 1.399.000 | 1.411.855 |
| 18 tháng | 1.296.000 | 1.296.000 | 1.296.000 | 1.296.000 | 1.458.000 | 1.458.000 |
| 24 tháng | 1.650.000 | 2.151.164 | 1.650.000 | 2.151.164 | 1.999.000 | 2.312.182 |
| 33 tháng | 1.870.000 | 2.116.800 | 1.870.000 | 1.870.000 | 2.199.000 | 2.278.800 |
| 36 tháng | 1.980.000 | 2.859.055 | 1.980.000 | 1.980.000 | 2.299.000 | 3.055.418 |
| 48 tháng | 2.189.000 | 2.484.000 | 2.189.000 | 2.189.000 | 2.399.000 | 2.646.000 |
Phần mềm VNPT BHXH được phân theo số lượng lao động; chữ ký số được phân theo thời hạn và khu vực. Nếu cần kết hợp cả phần mềm và chữ ký số, chọn tab “BHXH + Chữ ký số”. Hotline hỗ trợ: 091234.8816.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá
Giá phần mềm VNPT BHXH đã gồm VAT chưa?
Có. Bảng giá phần mềm ở trên đã bao gồm VAT 8%.
Gói BHXH + chữ ký số có kèm USB Token không?
Có. Bảng giá gói tích hợp công bố trên trang hiện tại ghi đã bao gồm VAT 8% và USB Token.
Doanh nghiệp dưới 100 lao động nên chọn gói nào?
Nếu chỉ cần phần mềm, chọn dòng ≤ 100 lao động. Nếu cần cả chữ ký số, mở tab “BHXH + Chữ ký số” và chọn nhóm số lao động tương ứng.

