Tra cứu 770 mã bệnh viện, mã KCB BHYT Hà Nội
Danh sách 770 cơ sở khám chữa bệnh tại Hà Nội lọc từ database toàn quốc. Tra nhanh mã Bệnh viện Bạch Mai, Hà Đông, Gia Lâm, Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện 103, 198 và các cơ sở KCB khác.

Tra cứu mã bệnh viện Hà Nội
Nhập tên bệnh viện/cơ sở hoặc mã KCB. Có thể gõ không dấu.
| Mã KCB | Tên cơ sở KCB | Địa chỉ | Tuyến | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 01001 | Bệnh viện Hữu Nghị | 1 Trần Khánh Dư, Hai Bà Trưng | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01002 | Phòng khám A thuộc BVĐK Xanh Pôn | 59b Trần Phú | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01003 | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 12 Chu Văn An, Ba Đình | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01004 | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 192 Nguyễn Lương Bằng, Đống Đa | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01005 | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam - Cu Ba | 37 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01006 | Bệnh viện Thanh Nhàn | 42 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01007 | Bệnh viện E | Phố Trần Cung, Nghĩa Tân, Cầu Giấy | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01009 | Bệnh viện Bưu điện (Bộ Bưu Chính v.thông) | Ngõ 228 Lê Trọng Tấn, Hoàng Mai | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01010 | Công ty cổ phần Bệnh viện Giao thông vận tải | 1194 Đường Láng, Đống Đa | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01012 | Phòng khám đa khoa khu vực Đông Mỹ (TTYT huyện Thanh Trì) | Thôn 1b, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Hn | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01013 | Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp | Km 13,5 quốc lộ 1A, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01014 | Bệnh viện trung ương Quân đội 108 | 1 Trần Hưng Đạo, Hai Bà Trưng | Tuyến trung ương | Hạng đặc biệt |
| 01015 | Bệnh viện 354/TCHC | 120 Đốc Ngữ, Ba Đình | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01016 | Bệnh viện Quân y 103 | Km2 Đường 70, Hà Đông | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01017 | Phòng khám đa khoa khu vực Tô Hiệu (TTYT huyện Thường Tín) | Thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Hn | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01018 | Viện Y học Phòng không Không quân | 225 Trường Chinh, Thanh Xuân | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01019 | Viện Y học cổ truyền Quân đội | Đại Kim, Hoàng Mai | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01020 | Phòng khám 107 Tôn Đức Thắng (Phòng khám 1-TTYT Đống Đa) | 107 Tôn Đức Thắng, Đống Đa | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01021 | Phòng khám đa khoa Kim Liên (Phòng khám 3-TTYT Đống Đa) | B20a, Tập Thể Kim Liên, Đống Đa | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01022 | Phòng khám đa khoa 26 Lương Ngọc Quyến (TTYT Hoàn Kiếm) | 26 Lương Ngọc Quyến - Hoàn Kiếm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01023 | Phòng khám đa khoa 124 Hoàng Hoa Thám trực thuộc TTYT quận Tây Hồ | 124 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01024 | Phòng khám đa khoa 103 Bà Triệu (TTYT Hai Bà Trưng) | 103 Bà Triệu, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01025 | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | Đức Giang, Long Biên | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01026 | Phòng khám đa khoa Yên Viên (TTYT Gia Lâm) | Hà Huy Tập - Thị Trấn Yên Viên - Gia Lâm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01027 | Phòng khám đa khoa Trâu Quỳ (TTYT Gia Lâm) | 1 Ngô Xuân Quảng - trâu Quỳ - Gia Lâm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01028 | Bệnh viện đa khoa y học cổ truyền Hà Nội | Đường Trần Bình, Mai Dịch, Cầu Giấy | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01029 | Bệnh viện đa khoa Thanh Trì | Thị Trấn Văn Điển - Thanh Trì | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01030 | Phòng khám đa khoa Lĩnh Nam, Hoàng Mai | Phường Lĩnh Nam - Hoàng Mai | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01031 | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01032 | Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn | Miếu Thờ, Tiên Dược, Sóc Sơn | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01033 | Phòng khám đa khoa Trung tâm (TTYT Sóc Sơn) | thôn Phù Mã, xã Phù Linh, huyện Sóc Sơn, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01034 | Phòng khám đa khoa Kim Anh (TTYT Sóc Sơn) | Xã Thanh Xuân - Sóc Sơn | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01035 | Công ty CPKD và ĐTrị YT Đức Kiên (BV ĐKTN Hồng Hà) | 16 Nguyễn Như Đổ, Văn Miếu, Đống Đa | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01037 | Phòng khám đa khoa Ngọc Tảo (TTYT huyện Phúc Thọ) | Xã Ngọc Tảo - huyện Phúc Thọ - TP Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01041 | Bệnh viện đa khoa tư nhân 16A Hà Đông (Công ty TNHH 1 TV 16A) | Phố Viện 103, TP Hà Đông | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01043 | Bệnh viện 198 (Bộ Công An) | Đường Trần Bình, Mai Dịch, Cầu Giấy | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01044 | PKĐK-TTYT- Môi trường lao động công thương, Bộ Công thương | 99 Văn Cao, Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01045 | Phòng khám đa khoa Linh Đàm, Hoàng Mai | Linh Đàm, Hoàng Mai | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01047 | Bệnh viện YHCT TW | 29 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hai Bà Trưng | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01048 | Phòng khám đa khoa KV Dân Hòa (TTYT H. Thanh Oai) | Thanh Oai, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01049 | Phòng khám đa khoa cơ sở 2 BV Nam Thăng Long | Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01051 | Bệnh viện Mắt Quốc tế Việt-Nga (C.ty CP Viện Mắt Quốc Tế Việt- Nga) | C2 Làng Quốc Tế Thăng Long, Dịch Vọng, Cầu Giấy | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01053 | Bệnh viện tư nhân chuyên khoa Mắt HITEC | 55 Phố Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01054 | Phòng khám đa khoa Ngọc Lâm (trực thuộc TTYT quận Long Biên) | 481 Ngọc Lâm, Long Biên | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01055 | Bệnh viện Đại học Y Dược trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội | Khu A, Nguyễn Quý Đức, Thanh Xuân | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01056 | Bệnh viện đa khoa Hoè Nhai | 17 - 34 Hoè Nhai, Ba Đình | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01057 | Phòng khám đa khoa 21 Phan Chu Trinh (TTYT Hoàn Kiếm) | 21 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01059 | Phòng khám đa khoa 50 Hàng Bún (TTYT Ba Đình) | 50 Hàng Bún, Ba Đình | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01060 | Bệnh viện Tuệ Tĩnh | 2 Trần Phú, Hà Đông | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01061 | Cơ sở 2 Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp | 16 Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Đống Đa | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01062 | Bệnh viện YHCT Bộ Công an | Lương Thế Vinh, Thanh Xuân | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01063 | Bệnh viện Mắt Quốc tế-DND (C.ty TNHH Tư vấn và đầu tư y tế QT) | 128 Bùi Thị Xuân, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01064 | Phòng khám đa khoa 2 (TTYT quận Đống Đa) | Ngõ 122 Đường Láng, Đống Đa | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01065 | Bệnh viện Dệt May | 454 Minh Khai, Hai Bà Trưng | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01066 | Phòng khám đa khoa trực thuộc Trung tâm y tế quận Tây Hồ | 695 Lạc Long Quân, Tây Hồ | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01067 | Phòng khám đa khoa Sài Đồng (TTYT Long Biên) | Thị Trấn Sài Đồng, Long Biên | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01070 | Phòng khám đa khoa Mai Hương (TTYT Hai Bà Trưng) | A1 Ngõ Mai Hương, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01071 | Bệnh viện Nam Thăng Long | Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Từ Liêm | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01072 | Bệnh viên đa khoa Hoè Nhai (Cơ sở 2) | 34/53 Tân ấp, Phúc Xá, Ba Đình | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01073 | Phòng khám đa khoa khu vực Nghĩa Tân, Cầu Giấy | 117 A15 Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01074 | Phòng khám đa khoa trực thuộc Trung tâm y tế quận Thanh Xuân | Ngõ 282 Khương Đình, Thanh Xuân | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01075 | Bệnh viện Tim Hà Nội (Cơ sở 2) | Ngõ 603 Lạc Long Quân, Tây Hồ | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01076 | Trung tâm Bác sĩ gia đình (TTYT quận Hoàn Kiếm) | 50c Hàng Bài, Hoàn Kiếm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01077 | Bệnh viện Bắc Thăng Long | Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01078 | Phòng khám đa khoa khu vực Yên Hoà, Cầu Giấy | Tổ 19, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01079 | Phòng khám đa khoa khu vực Phú Lương, Hà Đông | Phường Phú Lương, Quận Hà Đông | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01081 | Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội (Phòng khám 11 Phan Chu Trinh) | 11 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01082 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Tràng An | 59 Ngõ Thông Phong, Tôn Đức Thắng | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01083 | Phòng khám đa khoa Chèm (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Thụy Phương - Quận Bắctừ Liêm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01084 | Phòng khám đa khoa Miền Đông, Đông Anh | Xã Liên Hà, Đông Anh | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01086 | Trung tâm y tế Hàng Không | Sân Bay Gia Lâm, Long Biên | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01087 | Bệnh viện Than - Khoáng sản | 1 Phan Đình Giót,phương Liệt, T.xuân | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01088 | Phòng khám đa khoa Thạch Đà (TTYT huyện Mê Linh) | Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01091 | Phòng khám đa khoa Cầu Diễn (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Thị Trấn Cầu Diễn - Từ Liêm (7680924) | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01092 | Phòng khám đa khoa trung tâm (TTYT Long Biên) | 20 Quân Chính - P. Ngoc Lâm - Long Biên | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01093 | Phòng khám đa khoa Đa Tốn (TTYT Gia Lâm) | Thuận Tốn - Đa Tốn - Gia Lâm | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01094 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Thiên Đức | 11 N Yên Phúc, P. Phúc La, Q. Hà Đông, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01095 | Công ty cổ phần BVĐK Thăng Long | 127 Quốc Bảo, Xã Tam Hiệp, Thanh Trì | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01096 | Công ty CP Công nghệ y học Hồng Đức (Phòng khám đa khoa Việt Hàn) | 9 Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01097 | Bệnh viện Thể Thao Việt Nam | Tân Mỹ, Mỹ Đình, Từ Liêm | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01098 | Trung tâm y tế huyện Mê Linh | Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01099 | Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh | Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01100 | Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Mai (TTYT Chương Mỹ) | Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01101 | TYT trực thuộc Công ty cổ phần Dệt 10-10 | 9/253 Minh Khai, Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01106 | TYT trực thuộc Công ty TNHH 1TV Thoát nước Hà Nội | 65 Vân Hồ 3, Lê Đại Hành, Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01107 | Phòng khám đa khoa Minh Phú (TTYT huyện Sóc Sơn) | Xã Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01108 | TYT Trường Đại học Kinh tế quốc dân | 207 Đường Giải Phóng - Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01110 | TYT Trường Đại học Y Hà Nội | 1 Tôn Thất Tùng, Đống Đa | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01111 | Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E | 89 Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Hà Nội | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01114 | TYT Trường Đại học Xây dựng | 55 Giải Phóng, Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01116 | Trung tâm y tế Đại học Bách Khoa Hà Nội | 1 Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01121 | TYT Viễn thông Hà Nội | 75 Đinh Tiên Hoàng, Hoàn Kiếm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01125 | Bệnh viện Tâm thần ban ngày Mai Hương | 4 Phố Hồng Mai - P. Bạch Mai - Q. Hai Bà Trưng - Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 3 |
| 01126 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Hà Nội | 29 Hàn Thuyên - P. Phạm Đình Hổ - Q. Hai Bà Trưng - Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01127 | TYT trực thuộc Công ty TNHH 1TV Môi trường đô thị Hà Nội | Số 179 La Thành, Đống Đa, Hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01131 | Phòng Y tế- Văn phòng Đài truyền hình Việt Nam | 43 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01135 | Phòng khám đa khoa khu vực Lương Mỹ (TTYT Chương Mỹ) | Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01137 | PKĐK các cơ quan Đảng ở TW- Văn phòng TW Đảng | 74 Phan Đình Phùng, Ba Đình | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01138 | TYT Viện Hàn lâm KH và CN Việt Nam | Số 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01139 | Bệnh viện đa khoa Quốc tế Thu Cúc | 286 Phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Q. Tây Hồ, TP Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01143 | Trung tâm y tế Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh | 135 Nguyễn Phong Sắc - Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01146 | Phòng khám đa khoa Nam Hồng | 4 Cầu Lớn - Xã Nam Hồng - Huyện Đông Anh - TP Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01150 | Bệnh viện Đông Đô | 5, Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01151 | Trạm y tế trực thuộc Công ty TNHH May Đức Giang | 59 Đức Giang - Long Biên | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01152 | Phòng khám đa khoa Tổng Công ty May 10 - Công ty cổ phần | Phường Sài Đồng, Long Biên | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01154 | Trung tâm y tế Hà Đông | 57 Tụ Hiệu - Hà Đông | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01155 | Phòng khám đa khoa khu vực Đồng Tân (TTYT h. ứng Hoà | Xã Đồng Tân, Huyện ứng Hoà | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01156 | Phòng khám đa khoa khu vực Lưu Hoàng (TTYT ứng Hoà) | Xã Lưu Hoàng, Huyện ứng Hoà | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01157 | Trạm y tế Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Thị Trấn Trâu Quỳ, Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01158 | Trung tâm y tế huyện Đan Phượng | Đan Phượng - Hn | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01160 | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm | Khu Đô Thị Mới - t.trấn Trâu Quỳ - h.gia Lâm - t.p Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01161 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec | 448 Minh Khai, P.vĩnh Tuy - q.hai Bà Trưng - t.p Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01169 | Phòng khám đa khoa khu vực An Mỹ (TTYT Mỹ Đức) | Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01171 | Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Giang (TTYT huyện Sóc Sơn) | Xã Xuân Giang, Sóc Sơn, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01172 | Phòng khám đa khoa khu vực Hương Sơn (TTYT Mỹ Đức) | Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01176 | Trạm Y tế trực thuộc Công ty TNHH hệ thống dây SUMI-HANEL | Khu Công Nghiệp Sài Đồng B, L.biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01179 | Trung tâm Thực hành khám chữa bệnh Trường Cao đẳng y tế Hà Đông | 39 Nguyễn Viết Xuân, Quận Hà Đông, TP Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01183 | Phòng khám đa khoa Nguyễn Trọng Thọ | Ngã Tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01188 | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức | Xã Phúc Lâm, Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01191 | Bệnh viện đa khoa MEDLATEC | 42 - 44 Phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, TP Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01193 | Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt | 34 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01195 | Phòng khám đa khoa Đại Thịnh (TTYT huyện Mê Linh) | Đại Thịnh, Mê Linh, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01199 | Phòng khám đa khoa Ngãi Cầu (TTYT h. Hoài Đức) | Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01200 | Phòng khám đa khoa khu vực Tri Thủy (TTYT Phú Xuyên) | Xã Tri Thuỷ, Huyện Phú Xuyên | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01203 | TYT trực thuộc Công ty TNHH nhà máy bia Heineken Việt Nam | Vân Tảo - Thường Tín | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01204 | TYT Trường Đại học Lâm nghiệp | Khu Tân Xuân, Thị Trấn Xuân Mai - chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01206 | Bệnh viện đa khoa Hồng Phát | 217 -219 Lê Duẩn | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01208 | Phòng khám đa khoa trực thuộc CTCP Trung tâm bác sĩ gia đình Hà Nội | 75 Hồ Mễ Trì, Trung văn, Nam Từ Liêm | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01209 | Phòng khám đa khoa khu vực Minh Quang (TTYTBa Vì) | Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01210 | Phòng khám đa khoa khu vực Bất Bạt (TTYTBa Vì) | Xã Sơn Đà, Huyện Ba Vì | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01211 | Phòng khám đa khoa khu vực Tản Lĩnh (TTYTBa Vì) | Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01212 | Phòng khám đa khoa khu vực Hòa Thạch | Xã Hoà Thạch, Huyện Quốc Oai | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01213 | Phòng khám đa khoa khu vực Yên Bình (TTYTThạch Thất) | Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01216 | Bệnh viện tư nhân chuyên khoa Mắt Ánh Sáng (C.ty cổ phần Bệnh viện Mắt Ánh Sáng) | 1 Khu C Dự án Nhà Cổ Nhuế, Từ Liêm | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01217 | Trung tâm y tế quận Bắc Từ Liêm | quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01218 | Phòng khám đa khoa Bồ Đề trực thuộc TTYT quận Long Biên | Số 99 phố Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01222 | Trạm Y tế phường Phú Đô | phường Phú Đô - Q. Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01224 | Phòng khám đa khoa Dr. Binh Teleclinic | Trần Xuân Soạn, Hai Bà Trưng, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01225 | Phòng khám đa khoa Quảng Tây | Khu Trần Hưng Đạo, Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01229 | Trạm y tế phường Cổ Nhuế 2 (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | phường Cổ Nhuế, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01230 | Trạm y tế phường Phúc Diễn (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01231 | Trạm y tế phường Phương Canh | phường Phương Canh, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01232 | Trạm y tế phường Mỹ Đình 2 | phương Mỹ Đình, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01233 | Phòng khám đa khoa trực thuộc công ty TNHH y tế Hoàng Ngân | Xóm Chợ, xã Kim Nỗ, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01234 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Hà Thành | 61 Phố Vũ Thạnh, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01235 | Bệnh viện đa khoa An Việt | Số 1E đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01239 | Nhà Hộ sinh trực thuộc TTYT quận Đống Đa | Số 62 ngõ Thổ quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, quận Đống Đa, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01241 | Nhà Hộ sinh Ba Đình trực thuộc TTYT quận Ba Đình | Số 12 Lê Trực, phường Điện Biên, quận Ba Đình, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01242 | Phòng khám Đa khoa Lê Lợi trực thuộc Trung tâm y tế Thị xã Sơn Tây | Số 01 Lê Lợi, P. Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01243 | Bệnh viện 09 | km số 3, đường 70, Tân Triều, Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01244 | Bệnh viện Quốc tế DoLife | Số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01245 | Bệnh xá Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động | số 28 Mai Anh Tuấn, phường Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01248 | Bệnh viện Mắt Hà Nội cơ sở 2 | 72 Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01249 | Bệnh viện đa khoa Quốc tế Bắc Hà | 137 Nguyễn Văn Cừ, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01250 | Bệnh viện đa khoa Tâm Anh | 108 Hoàng Như Tiếp, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01251 | Bệnh viện đa khoa Phạm Ngọc Thạch thuộc Trường Đại học Y Tế công cộng | Số 1A đường Đức Thắng, phường Đức Thắng, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01252 | Bệnh viện Công An thành phố Hà Nội | số 9, văn phú, phường Phú La,quận Hà Đông | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01253 | Bệnh viện K - cơ sở 3 | số 30 đường cầu Bươu | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01254 | Bệnh viện K - cơ sở 2 | Thôn Tựu Liệt, Tam Hiệp | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01256 | Phòng khám đa khoa khu vực Hồng Kỳ (TTYT huyện Sóc Sơn) | Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01258 | Bệnh viện đa khoa Phương Đông | Số 9, phố Viên, phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01259 | Bệnh viện Nhi Hà Nội | Phường Yên Nghĩa | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01264 | Bệnh viện Phụ sản Thiện An | số 27 ngõ 603, phố Lạc Long Quân | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01265 | Phòng khám đa khoa Medlatec số 1 trực thuộc Công ty TNHH Medlatec Việt Nam | Số 99, đường Trích Sài, phường Bưởi, quận Tây Hồ, Hà Nộii | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01267 | Bệnh viện đa khoa Bảo Sơn 2 | 52 Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01269 | Phòng khám đa khoa quốc tế Thu Cúc | 216 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giầy, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01270 | Phòng khám đa khoa Thu Cúc | tầng hầm 1 và tầng 1, tòa HH01, Ecolakeview, sô 32 Đại Từ, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01272 | Công ty TNHH MTV Thuốc lá Thăng Long | Lô CN 01, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, huyện Quốc Oai, Hà Nội | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01273 | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cơ sở Hoàng Mai | Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01279 | Phòng khám đa khoa An Bình trực thuộc Công ty cổ phần y dược Tâm An Bình | Số 447 Cao Lỗ | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01283 | Phòng Y tế cơ quan Bệnh Viện Bạch Mai | 78 Giải Phóng | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01287 | Phòng khám đa khoa Y Cao trực thuộc Công ty TNHH phát triển công nghệ Vạn Thông | Khu 8, xã Tiền Phong, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01288 | Bệnh viện đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh | Số 8 đường Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01289 | Công ty TNHH Phòng khám Đa khoa Quốc tế An Đạt | Số nhà 37, đường 70 Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01294 | Phòng khám đa khoa trực thuộc Công ty Cổ phần Bệnh viện Hữu Nghị Quốc Tế Hà Nội | số 68-72 đường Tây Mỗ, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01296 | Phòng khám Đa khoa Quốc tế Việt-Nga trực thuộc Công ty cổ phần Công nghệ và Y tế Việt-Nga | Số 4 và số 5 Làng Quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01299 | Phòng khám đa khoa trực thuộc Công ty cổ phần Bệnh viện đa khoa quốc tế Tomec | Số 38 Lê Văn Hưu | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01361 | Phòng khám đa khoa182 Lương Thế Vinh | 182 Lương Thế Vinh, Thanh Xuân | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01363 | Phòng khám đa khoa Trung tâm trực thuộc Trung tâm Y tế huyện Đông Anh | Km số 1 , quốc lộ 23B, xã Tiên Dương, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01365 | Đại học Công nghiệp Hà Nội (YTCQ) | Minh Khai - Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01801 | Trung tâm y tế quận Ba Đình | 50 Hàng Bún, Ba Đình | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01802 | Trung tâm y tế quận Hoàn Kiếm | 26 Lương Ngọc Quyến, Hoàn Kiếm | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01803 | Trung tâm y tế quận Tây Hồ | 124 Hoàng Hoa Thám, Tây Hồ | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01804 | Trung tâm y tế quận Long Biên | Thị Trấn Sài Đồng, Long Biên | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01805 | Trung tâm y tế Cầu Giấy | Đường Trần Bình, Mai Dịch, Cầu Giấy | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01806 | Trung tâm y tế quận Đống Đa | 107 Tôn Đức Thắng, Đống Đa | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01807 | Trung tâm y tế quận Hai Bà Trưng | 103 Bà Triệu, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01808 | Trung tâm y tế quận Hoàng Mai | Lĩnh Nam, Hoàng Mai | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01809 | Trung tâm y tế quận Thanh Xuân | Ngõ 282 Khương Đình, Thanh Xuân | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01810 | Trung tâm y tế huyện Sóc Sơn | Xã Trung Giã, Sóc Sơn | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01811 | Trung tâm y tế huyện Đông Anh | Xã Liên Hà, Đông Anh | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01812 | Trung tâm y tế huyện Gia Lâm | Hà Huy Tâp, Tt Yên Viên, Gia Lâm | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01813 | Trung tâm y tế quận Nam Từ Liêm | Xã Thụy Phương, Từ Liêm | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01814 | Trung tâm y tế huyện Thanh Trì | Thanh Trì | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01816 | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Bế Văn Đàn, Quang Trung, TP Hà Đông | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01817 | Bệnh viện đa khoa Vân Đình | Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01818 | Phòng khám A thuộc BVĐK Đống Đa | Tầng 2 Khu Khám Bệnh BVĐK Đống Đa | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01819 | Bệnh viện Quân Y 105 | Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01820 | Bệnh viện đa khoa huyện Đan Phượng | Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01821 | Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên | Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01822 | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì | Đồng Thái, Ba Vì | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01823 | Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ | 120 Hoà Sơn,thị Trấn Chúc Sơn | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01824 | Bệnh viện đa khoa huyện Hoài Đức | Đức Giang, Hoài Đức | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01825 | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức | Thị Trấn Đại Nghĩa, Mỹ Đức | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01826 | Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ | Thị Trấn Phúc Thọ, Phúc Thọ | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01827 | Bệnh viện đa khoa huyện Quốc Oai | Thị Trấn Quốc Oai, Huỵện Quốc Oai | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01828 | Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất | Kim Quan, Thạch Thất | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01829 | Bệnh viện đa khoa huyện Thanh Oai | Thị Trấn Kim Bài, Thanh Oai | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01830 | Bệnh viện đa khoa huyện Thường Tín | Thị Trấn Thường Tín | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01831 | Bệnh viện đa khoa Sơn Tây | 234 Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01832 | Phòng khám đa khoa KV Trung tâm Hà Đông | 57 Tô Hiệu, Hà Đông | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01833 | Trung tâm y tế huyện ứng Hoà | Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01836 | Trung tâm y tế thị xã Sơn Tây | 1 Lê Lợi, Sơn Tây | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01837 | Trung tâm y tế huyện Ba Vì | Thị Trấn Tây Đằng, Ba Vì | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01838 | Trung tâm y tế huyện Phúc Thọ | Phố Gạch, Phúc Thọ | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01839 | Phòng khám đa khoa khu vực Liên Hồng (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Liên Hông, Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01840 | Trung tâm y tế huyện Hoài Đức | Đức Giang, Hoài Đức | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01841 | Trung tâm y tế huyện Quốc Oai | Thị Trấn Quốc Oai, Huỵện Quốc Oai | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01842 | Trung tâm y tế huyện Thạch Thất | Bình Phú, Thạch Thất | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01843 | Trung tâm y tế huyện Chương Mỹ | 120 Hoà Sơn, Chúc Sơn | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01844 | Trung tâm y tế huyện Thanh Oai | Tt Kim Bài, Thanh Oai, Hn | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01845 | Trung tâm y tế huyện Thường Tín | Thường Tín | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01846 | Trung tâm y tế huyện Phú Xuyên | Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01847 | Trung tâm y tế huyện Mỹ Đức | Thị Trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01848 | Phòng khám A thuộc BVĐK Đức Giang | Khu Khám Bệnh BVĐK Đức Giang | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01849 | Phòng khám A thuộc Bệnh viện Thanh Nhàn | Khu Khám Bệnh Bv Thanh Nhàn | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01850 | Phòng khám A thuộc BVĐK Sơn Tây | Tại BVĐK Sơn Tây | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01851 | Phòng khám A thuộc BVĐK Vân Đình | Tại BVĐK Vân Đình | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01852 | Phòng khám A thuộc BVĐK Thanh Trì | Khu Khám Bệnh, Bv Đk Thanh Trì | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01853 | Phòng khám A thuộc BVĐK Sóc Sơn | Khoa Nội, BVĐK Sóc Sơn | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01854 | Phòng khám A thuộc BVĐK Đông Anh | Khoa Hồi Sức Cấp Cứu, BVĐK Đông Anh | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01857 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Mê Linh | Tại BVĐK Huyện Mê Linh | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01858 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01859 | Phòng khám A thuộc BVĐK Hà Đông | Thị Xã Hà Đông | Tuyến tỉnh | Chưa xếp hạng |
| 01860 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Thường Tín | Huyện Thường Tín | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01861 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01862 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | Tuyến huyện | Chưa xếp hạng |
| 01863 | Phòng khám A thuộc Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội | Số 8 đường Phạm Hùng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy - Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01864 | Phòng khám A trực thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm | Khu đô thị mới thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 2 |
| 01868 | BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN - HÀ NỘI I (CTCP Bệnh viện Mắt Sài Gòn- Hà Nội) | số 532 đường Láng, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01881 | Bệnh viện Mặt trời thuộc Công ty CP phát triển công nghệ Y học Việt Nam- Nhật Bản | Lô ĐMKT 1, khu ngoại giao đoàn, phố Dương Văn An, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01900 | Phòng khám đa khoa đại học Phenikaa Hoàng Ngân- Chi nhánh Công ty cổ phần Y học Vĩnh Thiện | Tầng 1,2,3 Số 167 phố Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01901 | Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức | 40 Tràng Thi, Hoàn Kiếm | Tuyến trung ương | Hạng đặc biệt |
| 01902 | Bệnh viện Da liễu Hà Nội | 79b Nguyễn Khuyến, Đống Đa | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01903 | Bệnh viện Phổi Hà Nội | 44 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01904 | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | Đường La Thành, Ba Đình | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01905 | Bệnh viện Phụ sản TW | 43 Tràng Thi, Hoàn Kiếm | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01906 | Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ | 43 Quán Sứ, phườn Hàng Bông, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01907 | Bệnh viện Mắt trung ương | 85 Bà Triệu, Hai Bà Trưng | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01908 | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | 40b Tràng Thi, Hoàn Kiếm | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01909 | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW | 78 Đường Giải Phóng, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01910 | Bệnh viện Phổi Trung ương | 463 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01911 | Bệnh viện Mắt Hà Nội | 37 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01912 | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | 49 Thái Thịnh, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01913 | Bệnh viện Đặng Văn Ngữ | 245 Lương Thế Vinh, P. Trung Văn , Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội | Tuyến tỉnh | Hạng 3 |
| 01914 | Bệnh viện Nội tiết | Yên Lãng, Thái Thịnh, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01915 | Bệnh viện Nhi Trung ương | 18/879 La Thành, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01916 | Bệnh viện Ung bướu Hà Nội | 42a Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01917 | Bệnh viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác | Tân Triều, Thanh Trì | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01918 | Bệnh viện Thận Hà Nội | 70 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01919 | Bệnh viện Tim Hà Nội | 92 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01920 | Viện Huyết học và Truyền máu TW | Phố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01922 | Bệnh viện Mắt kỹ thuật cao Hà Nội - Chi nhánh Công ty TNHH Phát triển | 51-53 Trần Nhân Tông, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01923 | Bệnh viện Da liễu Trung ương | 15a Phương Mai, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01924 | Cơ sở 2 - Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương | 78 đường Giải Phóng, Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01925 | Bệnh viện Lão khoa Trung ương | 1a Phương Mai, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01926 | Bệnh viện Mắt Sài Gòn Hà Nội (CTCP Bệnh viện Mắt Sài Gòn- Hà Nội) | 77 Nguyễn Du, Hai Bà Trưng | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01927 | Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội | 1 Tổ 9, Định Công, Hoàng Mai | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01929 | Bệnh viện Bạch Mai | 78 Đường Giải Phóng, Đống Đa | Tuyến trung ương | Hạng đặc biệt |
| 01930 | Bệnh viện Phục hồi chức năng | 36 Lê Văn Thiêm, Thanh Xuân | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01931 | Bệnh viện Tâm Thần Hà Nội | Nguyễn Văn Linh, Sài Đồng, Long Biên | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01933 | Công ty TNHH Bệnh viện Hồng Ngọc (BV Hồng Ngọc) | 55 Yên Ninh, Ba Đình | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01934 | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội | 2 Tôn Thất Tùng, Quận Đống Đa | Tuyến tỉnh | Hạng 1 |
| 01935 | Bệnh viện YHCT Hà Đông | 99 Nguyễn Viết Xuân, TP Hà Đông | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01936 | Bệnh viện Mắt Hà Nội cơ sở 2D Nguyễn Viết Xuân | 2D Nguyễn Viết Xuân, Quang Trung, Hà Đông | Tuyến tỉnh | Hạng 2 |
| 01938 | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 | Xã Hoà Bình, Thường Tín | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01939 | Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương | xã Kim Chung, huyện Đông Anh, Hà Nội | Tuyến trung ương | Hạng 1 |
| 01969 | Phòng khám đa khoa công ty cổ phần Y Dược 198 | Số 147 phố Kim Bài, thị trấn Kim Bài, huyện Thanh Oai, Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01971 | Khoa khám bệnh cơ sở 2 - Bệnh viện giao thông vận tải Vĩnh Phúc | Thị Trấn Quang Minh, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01A01 | Trạm y tế phường Phúc Xá (TTYT Ba Đình) | 86 Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01A12 | Trạm y tế phường Thành Công (TTYT Ba Đình) | Gần Nhà B4 Thành Công, Quận Ba Đình | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01A13 | Trạm y tế phường Vĩnh Phúc (TTYT Ba Đình) | K1 Khu 7,2ha Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01A57 | Trạm y tế Phường Cửa Đông (TTYT Hoàn Kiếm) | Số 37 đường Thành, Phường Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, HN | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01A59 | Trạm y tế Phường Hàng Bạc (TTYT Hoàn Kiếm) | Phường Hàng Bạc | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01A65 | Trạm y tế phường Tràng Tiền (TTYT Hoàn Kiếm) | Tầng 3-4-5, số 29 Hàng Khay, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, HN | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01A67 | Trạm y tế Phường Phan Chu Trinh (TTYT HK) | 34 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, HN | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01AA4 | Phòng khám đa khoa Favina Nam Hà Nội trực thuộc Công ty CP Hệ thống bệnh viện Gia đình Việt Nam - Favina Hospital | SỐ 135A XÓM THUỶ NÔNG THÔN THANH ẤM THỊ TRẤN VÂN ĐÌNH HUYỆN ỨNG HOÀ THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Tuyến huyện | Hạng 3 |
| 01B01 | Trạm y tế phường Phú Thượng, Tây Hồ | 3 Phú Gia, Phường Phú Thượng, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B02 | Trạm y tế phường Nhật Tân, Tây Hồ | Ngõ 479 Đường Âu Cơ, P Nhật Tân, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B03 | Trạm y tế phường Tứ Liên, Tây Hồ | 68 Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B04 | Trạm y tế phường Quảng An, Tây Hồ | 9 Ngõ 31 Xuân Diệu, P Quảng An, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B05 | Trạm y tế phường Xuân La, Tây Hồ | Tổ 23 Cụm 3 Đường Xuân La, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B06 | Trạm y tế phường Yên Phụ, Tây Hồ | 48 Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B07 | Trạm y tế phường Bưởi, Tây Hồ | 564 Thuỵ Khuê, Phường Bưởi, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B08 | Trạm y tế phường Thụy Khuê ,Tây Hồ | 271a Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Tây Hồ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B51 | Trạm y tế phường Thượng Thanh (TTYTq.LB) | Phường Thượng Thanh, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B52 | Trạm y tế phường Ngọc Thụy (TTYT quận Long Biên) | Phường Ngọc Thuỵ, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B53 | Trạm y tế phường Giang Biên (TTYTq.LB) | Phường Giang Biên, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B54 | Trạm y tế phường Đức Giang (TTYTq.LB) | Phường Đức Giang, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B55 | Trạm y tế phường Việt Hưng (TTYTq.LB) | Phường Việt Hưng, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B56 | Trạm y tế phường Gia Thụy (TTYTq.LB) | Phường Gia Thuỵ, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B57 | Trạm y tế phường Ngọc Lâm (TTYTq.LB) | Phường Ngọc Lâm, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B58 | Trạm y tế phường Phúc Lợi (TTYTq.LB) | Phường Phúc Lợi, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B59 | Trạm y tế phường Bồ Đề (TTYTq.LB) | Phường Bồ Đề, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B60 | Trạm y tế phường Sài Đồng (TTYTq.LB) | Phường Sài Đồng, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B61 | Trạm y tế phường Long Biên (TTYT Long Biên) | Phường Long Biên, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B62 | Trạm y tế phường Thạch Bàn (TTYTq.LB) | Phường Thạch Bàn, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B63 | Trạm y tế phường Phúc Đồng (TTYTq.LB) | Phường Phúc Đồng, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01B64 | Trạm y tế phường Cự Khối (TTYTq.LB) | Phường Cự Khối, Long Biên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C01 | Trạm y tế phường Nghĩa Đô, Cầu Giấy | Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C02 | Trạm y tế phường Nghĩa Tân trực thuộc TTYT quận Cầu Giấy | B2, Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C03 | Trạm y tế phường Mai Dịch trực thuộc TTYT quận Cầu Giấy | Số 33, ngõ 105, phố Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, , Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C04 | Trạm y tế phường Dịch Vọng, Cầu Giấy | Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C05 | Trạm y tế phường Quan Hoa, Cầu Giấy | Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C06 | Trạm y tế phường Yên Hoà trực thuộc TTYT quận Cầu Giấy | Số 445, Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C07 | Trạm y tế phường Trung Hoà trực thuộc TTYT quận Cầu Giấy | Số 77, ngách 189/90 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C08 | Trạm y tế phường Dịch Vọng Hậu trực thuộc TTYT quậnCầu Giấy | Số 122, Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C54 | Trạm y tế phường Láng Thượng (TTYT Đống Đa) | 112 Chùa Láng Phường Láng Thượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C56 | Trạm y tế phường Văn Chương (TTYT Đống Đa) | 53 Ngõ Văn Chương, P. Văn Chương | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C59 | Trạm y tế phường Khâm Thiên (TTYT Đống Đa) | 9 Ngõ Đình Tương Thuận, P Khâm Thiên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C60 | Trạm y tế Phường Thổ Quan (TTYT Đống Đa) | Phường Thổ Quan | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C62 | Trạm y tế phường Trung Phụng (TTYT Đống Đa) | 86 Ngõ Lan Bá, Phường Trung Phụng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C63 | Trạm y tế phường Quang Trung (TTYT Đống Đa) | 194 Nguyễn Lương Bằng, P.Quang Trung | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C65 | Trạm y tế phường Phương Liên (TTYT Đống Đa) | 80 Kim Hoa, Phường Phương Liên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C68 | Trạm y tế phường Kim Liên (TTYT Đống Đa) | 20b Phụ, Phường Kim Liên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01C71 | Trạm y tế phường Khương Thượng (TTYT Đống Đa) | 107 Khương Thượng, Pkhương Thượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D09 | Trạm y tế phường Đống Mác (TTYT Hai Bà Trưng) | Phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D14 | Trạm y tế phường Đồng Tâm (TTYT Hai Bà Trưng) | Phường Đồng Tâm, quận Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D15 | Trạm y tế phường Vĩnh Tuy (TTYT Hai Bà Trưng) | Phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D51 | Trạm y tế phường Thanh Trì, Hoàng Mai | Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D56 | Trạm y tế phường Đại Kim, Hoàng Mai | Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D57 | Trạm y tế phường Tân Mai, Hoàng Mai | Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D62 | Trạm y tế phường Trần Phú, Hoàng Mai | Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D63 | Trạm y tế phường Hoàng Liệt, Hoàng Mai | Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01D64 | Trạm y tế phường Yên Sở, Hoàng Mai | Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E01 | Trạm y tế phường Nhân Chính (TTYT Thanh Xuân) | Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E03 | Trạm y tế P.Khương Trung (TTYT Thanh Xuân) | Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E04 | Trạm y tế phường Khương Mai (TTYT Thanh Xuân) | Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E05 | Trạm y tế P.Thanh Xuân Trung (TTYT Thanh Xuân) | Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E09 | Trạm y tế P.Thanh Xuân Bắc (TTYT Thanh Xuân) | Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E51 | Trạm y tế thị trấn Sóc Sơn (TTYT H.Sóc Sơn) | Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E52 | Trạm y tế xã Bắc Sơn (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Bắc Sơn, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E53 | Trạm y tế xã Minh Trí (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Minh Trí, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E54 | Trạm y tế xã Hồng Kỳ (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Hồng Kỳ, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E55 | Trạm y tế xã Nam Sơn (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Nam Sơn, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E56 | Trạm y tế xã Trung Giã (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Trung Giã, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E57 | Trạm y tế xã Tân Hưng (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Tân Hưng, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E58 | Trạm y tế xã Minh Phú (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Minh Phú, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E59 | Trạm y tế xã Phù Linh (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Phù Linh, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E60 | Trạm y tế xã Bắc Phú (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Bắc Phú, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E61 | Trạm y tế xã Tân Minh (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Tân Minh, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E62 | Trạm y tế xã Quang Tiến (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Quang Tiến, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E63 | Trạm y tế xã Hiền Ninh (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Hiền Ninh, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E64 | Trạm y tế xã Tân Dân (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Tân Dân, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E65 | Trạm y tế xã Tiên Dược (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Tiên Dược, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E66 | Trạm y tế xã Việt Long (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Việt Long, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E67 | Trạm y tế xã Xuân Giang (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Xuân Giang, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E68 | Trạm y tế xã Mai Đình (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Mai Đình, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E69 | Trạm y tế xã Đức Hòa (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Đức Hòa, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E70 | Trạm y tế xã Thanh Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E71 | Trạm y tế xã Đông Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Đông Xuân, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E72 | Trạm y tế xã Kim Lũ (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Kim Lũ, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E73 | Trạm y tế xã Phú Cường (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Phú Cường, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E74 | Trạm y tế xã Phú Minh (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Phú Minh, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E75 | Trạm y tế xã Phù Lỗ (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Phù Lỗ, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01E76 | Trạm y tế xã Xuân Thu (TTYT h. Sóc Sơn) | Xã Xuân Thu, Sóc Sơn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F01 | Trạm y tế thị trấn Đông Anh, Đông Anh | Thị Trấn Đông Anh, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F02 | Trạm y tế xã Xuân Nộn, Đông Anh | Xã Xuân Nộn, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F03 | Trạm y tế xã Thụy Lâm, Đông Anh | Xã Thụy Lâm, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F04 | Trạm y tế xã Bắc Hồng, Đông Anh | Xã Bắc Hồng, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F05 | Trạm y tế xã Nguyên Khê, Đông Anh | Xã Nguyên Khê, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F06 | Trạm y tế xã Nam Hồng, Đông Anh | Xã Nam Hồng, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F07 | Trạm y tế xã Tiên Dương, Đông Anh | Xã Tiên Dương, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F08 | Trạm y tế xã Vân Hà, Đông Anh | Xã Vân Hà, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F09 | Trạm y tế xã Uy Nỗ, Đông Anh | Xã Uy Nỗ, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F10 | Trạm y tế xã Vân Nội, Đông Anh | Xã Vân Nội, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F11 | Trạm y tế xã Liên Hà, Đông Anh | Xã Liên Hà, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F12 | Trạm y tế xã Việt Hùng, Đông Anh | Xã Việt Hùng, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F13 | Trạm y tế xã Kim Nỗ, Đông Anh | Xã Kim Nỗ, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F14 | Trạm y tế xã Kim Chung, Đông Anh | Xã Kim Chung, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F15 | Trạm y tế xã Dục Tú, Đông Anh | Xã Dục Tú, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F16 | Trạm y tế xã Đại Mạch, Đông Anh | Xã Đại Mạch, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F17 | Trạm y tế xã Vĩnh Ngọc, Đông Anh | Xã Vĩnh Ngọc, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F18 | Trạm y tế xã Cổ Loa, Đông Anh | Xã Cổ Loa, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F19 | Trạm y tế xã Hải Bối, Đông Anh | Xã Hải Bối, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F20 | Trạm y tế xã Xuân Canh, Đông Anh | Xã Xuân Canh, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F21 | Trạm y tế xã Võng La, Đông Anh | Xã Võng La, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F22 | Trạm y tế xã Tầm Xá, Đông Anh | Xã Tàm Xá, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F23 | Trạm y tế xã Mai Lâm, Đông Anh | Xã Mai Lâm, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F24 | Trạm y tế xã Đông Hội, Đông Anh | Xã Đông Hội, Đông Anh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F53 | Trạm Y tế thị trấn Yên Viên (TTYT huyện Gia Lâm) | thị trấn Yên Viên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F54 | Trạm y tế xã Ninh Hiệp (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F55 | Trạm y tế Xã Đình Xuyên (TTYT Gia Lâm) | Xã Đình Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F57 | Trạm y tế Xã Phù Đổng (TTYT Gia Lâm) | Xã Phù Đổng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F58 | Trạm y tế xã Trung Mầu (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Trung Mầu, Huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F59 | Trạm y tế xã Lệ Chi (TTYT huyện Gia Lâm) | Xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F62 | Trạm y tế xã Phú Thị (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F63 | Trạm y tế xã Kim Sơn (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F65 | Trạm y tế Xã Dương Quang (TTYT Gia Lâm) | Xã Dương Quang | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F66 | Trạm y tế xã Dương Xá (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F67 | Trạm y tế xã Đông Dư (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F68 | Trạm y tế Xã Đa Tốn (TTYT Gia Lâm) | Xã Đa Tốn | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F69 | Trạm y tế Xã Kiêu Kỵ (TTYT Gia Lâm) | Xã Kiêu Kỵ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F70 | Trạm y tế Xã Bát Tràng (TTYT Gia Lâm) | Xã Bát Tràng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F71 | Trạm y tế Xã Kim Lan (TTYT Gia Lâm) | Xã Kim Lan | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01F72 | Trạm y tế xã Văn Đức (TTYT Huyện Gia Lâm) | Xã Văn Đức, huyện Gia Lâm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G01 | Trạm y tế phường Cầu Diễn (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G02 | Trạm y tế phường Thượng Cát (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phườngthượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G03 | Trạm y tế phường Liên Mạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G04 | Trạm y tế phường Đông Ngạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G05 | Trạm y tế phường Thụy Phương (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Thuỵ Phương, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G06 | Trạm y tế phường Tây Tựu (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G07 | Trạm y tế phường Xuân Đỉnh (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G08 | Trạm y tế phường Minh Khai (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G09 | Trạm y tế phường Cổ Nhuế 1 (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G10 | Trạm y tế phường Phú Diễn (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G11 | Trạm y tế phường Xuân Phương | Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G12 | Trạm y tế phường Mỹ Đình 1 (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G13 | Trạm y tế phường Tây Mỗ (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G15 | Trạm y tế phường Đại Mỗ (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G16 | Trạm y tế phường Trung Văn (TTYT quận Nam Từ Liêm) | Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G17 | Trạm Y tế phường Đức Thắng (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Tổ dân phố số 3 phường Đức Thắng quận Bắc Từ Liêm Hà Nội | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01G18 | Trạm Y tế phường Xuân Tảo (TTYT quận Bắc Từ Liêm) | Khu Ngoại giao đoàn phường Xuân Tảo quận Bắc Từ Liêm | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01G51 | Trạm y tế thị trấn Văn Điển (TTYT H.Thanh Trì) | Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G52 | Trạm y tế xã Tân Triều (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G53 | Trạm y tế xã Thanh Liệt (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G54 | Trạm y tế xã Tả Thanh Oai (TTYT H.Thanh Trì) | Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G55 | Trạm y tế xã Hữu Hoà (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G56 | Trạm y tế xã Tam Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G57 | Trạm y tế xã Tứ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G58 | Trạm y tế xã Yên Mỹ (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G59 | Trạm y tế xã Vĩnh Quỳnh (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G60 | Trạm y tế xã Ngũ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G61 | Trạm y tế xã Duyên Hà (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G62 | Trạm y tế xã Ngọc Hồi (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G63 | Trạm y tế xã Vạn Phúc (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G64 | Trạm y tế xã Đại áng (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Đại áng, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01G65 | Trạm y tế xã Liên Ninh (TTYT Huyện Thanh Trì) | Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H01 | Trạm y tế phường Nguyễn Trãi, Hà Đông | Phường Nguyễn Trãi, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H03 | Trạm y tế phường Vạn Phúc, Hà Đông | Phường Vạn Phúc, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H04 | Trạm y tế phường Yết Kiêu, Hà Đông | Phường Yết Kiêu, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H05 | Trạm y tế phường Quang Trung, Hà Đông | Phường Quang Trung, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H06 | Trạm y tế phường Phúc La, Hà Đông | Phường Phúc La, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H07 | Trạm y tế phường Hà Cầu, Quận Hà Đông | Phường Hà Cầu, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H09 | Trạm y tế phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông | Phường Yên Nghĩa, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H10 | Trạm y tế xã Kiến Hưng, Quận Hà Đông | Xã Kiến Hưng, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H11 | Trạm y tế xã Phú Lãm, Quận Hà Đông | Xã Phú Lãm, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H12 | Trạm y tế xã Phú Lương, Quận Hà Đông | Xã Phú Lương, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H13 | Trạm y tế xã Dương Nội, Quận Hà Đông | Xã Dương Nội, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H14 | Trạm y tế xã Đồng Mai, Quận Hà Đông | Xã Đồng Mai, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H15 | Trạm y tế xã Biên Giang, Quận Hà Đông | Xã Biên Giang, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H16 | Trạm y tế phường Văn Quán, Quận Hà Đông | Phường Văn Quán, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H17 | Trạm y tế phường Mộ Lao, Quận Hà Đông | Phường Mộ Lao, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H18 | Trạm y tế phường Phú La, Quận Hà Đông | Phường Phú La, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H19 | Trạm y tế phường La Khê, Quận Hà Đông | Phường La Khê, Hà Đông | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H55 | Trạm y tế phường Sơn Lộc (TX Sơn Tây) | Phường Sơn Lộc, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H57 | Trạm y tế xã Đường Lâm (TX Sơn Tây) | Xã Đường Lâm, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H59 | Trạm y tế xã Xuân Sơn (TX Sơn Tây) | Xã Xuân Sơn, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H60 | Trạm y tế phường Trung Hưng (TX Sơn Tây) | Xã Trung Hưng, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H61 | Trạm y tế xã Thanh Mỹ (TX Sơn Tây) | Xã Thanh Mỹ, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H63 | Trạm y tế xã Kim Sơn (TX Sơn Tây) | Xã Kim Sơn, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H64 | Trạm y tế xã Sơn Đông (TX Sơn Tây) | Xã Sơn Đông, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01H65 | Trạm y tế xã Cổ Đông (TX Sơn Tây) | Xã Cổ Đông, Sơn Tây | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I01 | Trạm y tế thị trấn Tây Đằng (TTYT H. Ba Vì) | Thị Trấn Tây Đằng, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I03 | Trạm y tế xã Phú Cường (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Cường, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I04 | Trạm y tế xã Cổ Đô (TTYT H. Ba Vì) | Xã Cổ Đô, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I05 | Trạm y tế xã Tản Hồng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tản Hồng, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I06 | Trạm y tế xã Vạn Thắng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Vạn Thắng, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I07 | Trạm y tế xã Châu Sơn (TTYT H. Ba Vì) | Xã Châu Sơn, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I08 | Trạm y tế xã Phong Vân (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phong Vân, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I09 | Trạm y tế xã Phú Đông (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Đông, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I10 | Trạm y tế xã Phú Phương (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Phương, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I11 | Trạm y tế xã Phú Châu (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Châu, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I12 | Trạm y tế xã Thái Hòa (TTYT H. Ba Vì) | Xã Thái Hòa, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I13 | Trạm y tế xã Đồng Thái (TTYT huyện Ba Vì) | Xã Đồng Thái - ba Vì - hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I14 | Trạm y tế xã Phú Sơn (TTYT H. Ba Vì) | Xã Phú Sơn, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I15 | Trạm y tế xã Minh Châu (TTYT H. Ba Vì) | Xã Minh Châu, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I16 | Trạm y tế xã Vật Lại (TTYT huyện Ba Vì) | Xã Vật Lại - ba Vì - hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I17 | Trạm y tế xã Chu Minh (TTYT H. Ba Vì) | Xã Chu Minh, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I18 | Trạm y tế xã Tòng Bạt (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tòng Bạt, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I19 | Trạm y tế xã Cẩm Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) | Xã Cẩm Lĩnh, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I20 | Trạm y tế xã Sơn Đà (TTYT huyện Ba Vì) | Xã Sơn Đà - huyện Ba Vì - hà Nội | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I21 | Trạm y tế xã Đông Quang (TTYT H. Ba Vì) | Xã Đông Quang, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I22 | Trạm y tế xã Tiên Phong (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tiên Phong, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I23 | Trạm y tế xã Thụy An (TTYT H. Ba Vì) | Xã Thụy An, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I24 | Trạm y tế xã Cam Thượng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Cam Thượng, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I25 | Trạm y tế xã Thuần Mỹ (TTYT H. Ba Vì) | Xã Thuần Mỹ, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I26 | Trạm y tế xã Tản Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) | Xã Tản Lĩnh, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I27 | Trạm y tế xã Ba Trại (TTYT H. Ba Vì) | Xã Ba Trại, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I28 | Trạm y tế xã Minh Quang (TTYT H. Ba Vì) | Xã Minh Quang, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I29 | Trạm y tế xã Ba Vì (TTYT H. Ba Vì) | Xã Ba Vì, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I30 | Trạm y tế xã Vân Hòa (TTYT H. Ba Vì) | Xã Vân Hòa, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I31 | Trạm y tế xã Yên Bài (TTYT H. Ba Vì) | Xã Yên Bài, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I32 | Trạm y tế xã Khánh Thượng (TTYT H. Ba Vì) | Xã Khánh Thượng, Ba Vì | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I51 | Trạm y tế thị trấn Phúc Thọ (TTYT H. Phúc Thọ) | Thị Trấn Phúc Thọ, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I52 | Trạm y tế xã Vân Hà (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Vân Hà, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I53 | Trạm y tế xã Vân Phúc (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Vân Phúc, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I54 | Trạm y tế xã Vân Nam (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Vân Nam, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I59 | Trạm y tế xã Võng Xuyên (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Võng Xuyên, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I60 | Trạm y tế xã Thọ Lộc (TTYT huyện Phúc Thọ) | Xã Thọ Lộc, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I61 | Trạm y tế xã Long Xuyên (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Long Xuyên, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I62 | Trạm y tế xã Thượng Cốc (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Thượng Cốc, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I63 | Trạm y tế xã Hát Môn (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Hát Môn, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I64 | Trạm y tế xã Tích Giang (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Tích Giang, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I65 | Trạm y tế xã Thanh Đa (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Thanh Đa, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I66 | Trạm y tế xã Trạch Mỹ Lộc (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Trạch Mỹ Lộc, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I67 | Trạm y tế xã Phúc Hòa (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Phúc Hòa, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I68 | Trạm y tế xã Ngọc Tảo (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Ngọc Tảo, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I69 | Trạm y tế xã Phụng Thượng (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Phụng Thượng, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I70 | Trạm y tế xã Tam Thuấn (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Tam Thuấn, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I71 | Trạm y tế xã Tam Hiệp (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Tam Hiệp, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I72 | Trạm y tế xã Hiệp Thuận (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Hiệp Thuận, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I73 | Trạm y tế xã Liên Hiệp (TTYT H. Phúc Thọ) | Xã Liên Hiệp, Phúc Thọ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01I74 | Trạm Y tế xã Sen Phương (TTYT H. Phúc Thọ) | Thôn 5; Thôn 14 | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01I75 | Trạm Y tế xã Xuân Đình (TYT h. Phúc Thọ) | Thôn Cự Lục; Thôn Cựu Đình | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01J01 | Trạm y tế thị trấn Phùng (TTYT h. Đan Phượng) | Thị Trấn Phùng, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J02 | Trạm y tế xã Trung Châu (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Trung Châu, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J03 | Trạm y tế xã Thọ An (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Thọ An, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J04 | Trạm y tế xã Thọ Xuân (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Thọ Xuân, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J05 | Trạm y tế xã Hồng Hà (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Hồng Hà, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J07 | Trạm y tế xã Liên Hà (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Liên Hà, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J08 | Trạm y tế xã Hạ Mỗ (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Hạ Mỗ, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J09 | Trạm y tế xã Liên Trung (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Liên Trung, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J10 | Trạm y tế xã Phương Đình (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Phương Đình, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J11 | Trạm y tế xã Thượng Mỗ (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Thượng Mỗ, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J12 | Trạm y tế xã Tân Hội (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Tân Hội, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J13 | Trạm y tế xã Tân Lập (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Tân Lập, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J14 | Trạm y tế xã Đan Phượng (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Đan Phượng, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J15 | Trạm y tế xã Đồng Tháp (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Đồng Tháp, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J16 | Trạm y tế xã Song Phượng (TTYT h. Đan Phượng) | Xã Song Phượng, Đan Phượng | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J51 | Trạm y tế thị trấn Trạm Trôi (TTYT h. Hoài Đức) | Thị Trấn Trạm Trôi, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J52 | Trạm y tế xã Đức Thượng (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đức Thượng, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J53 | Trạm y tế xã Minh Khai (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Minh Khai, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J54 | Trạm y tế xã Dương Liễu (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Dương Liễu, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J55 | Trạm y tế xã Di Trạch (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Di Trạch, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J56 | Trạm y tế xã Đức Giang (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đức Giang, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J57 | Trạm y tế xã Cát Quế (Hoài Đức) | Xã Cát Quế, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J58 | Trạm y tế xã Kim Chung (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Kim Chung, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J59 | Trạm y tế xã Yên Sở (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Yên Sở, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J60 | Trạm y tế xã Sơn Đồng (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Sơn Đồng, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J61 | Trạm y tế xã Vân Canh (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Vân Canh, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J62 | Trạm y tế xã Đắc Sở (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đắc Sở, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J63 | Trạm y tế xã Lại Yên (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Lại Yên, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J64 | Trạm y tế xã Tiền Yên (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Tiền Yên, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J65 | Trạm y tế xã Song Phương (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Song Phương, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J66 | Trạm y tế xã An Khánh (TTYT h. Hoài Đức) | Xã An Khánh, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J67 | Trạm y tế xã An Thượng (TTYT h. Hoài Đức) | Xã An Thượng, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J68 | Trạm y tế xã Vân Côn (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Vân Côn, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J69 | Trạm y tế xã La Phù (TTYT h. Hoài Đức) | Xã La Phù, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01J70 | Trạm y tế xã Đông La (TTYT h. Hoài Đức) | Xã Đông La, Hoài Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K01 | Trạm y tế thị trấn Quốc Oai (TTYT H. Quốc Oai) | Thị Trấn Quốc Oai, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K02 | Trạm y tế xã Sài Sơn (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Sài Sơn, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K03 | Trạm y tế xã Phượng Cách (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Phượng Cách, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K04 | Trạm y tế xã Yên Sơn (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Yên Sơn, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K05 | Trạm y tế xã Ngọc Liệp (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Ngọc Liệp, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K06 | Trạm y tế xã Ngọc Mỹ (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Ngọc Mỹ, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K07 | Trạm y tế xã Liệp Tuyết (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Liệp Tuyết, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K08 | Trạm y tế xã Thạch Thán (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Thạch Thán, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K09 | Trạm y tế xã Đồng Quang (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Đồng Quang, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K10 | Trạm y tế xã Phú Cát (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Phú Cát, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K11 | Trạm y tế xã Tuyết Nghĩa (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Tuyết Nghĩa, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K12 | Trạm y tế xã Nghĩa Hương (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Nghĩa Hương, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K13 | Trạm y tế xã Cộng Hòa (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Cộng Hòa, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K14 | Trạm y tế xã Tân Phú (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Tân Phú, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K15 | Trạm y tế xã Đại Thành (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Đại Thành, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K16 | Trạm y tế xã Phú Mãn (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Phú Mãn, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K17 | Trạm y tế xã Cấn Hữu (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Cấn Hữu, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K18 | Trạm y tế xã Tân Hòa (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Tân Hòa, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K19 | Trạm y tế xã Hòa Thạch (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Hòa Thạch, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K20 | Trạm y tế xã Đông Yên (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Đông Yên, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K21 | Trạm y tế xã Đông Xuân (TTYT H. Quốc Oai) | Xã Đông Xuân, Quốc Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K51 | Trạm y tế thị trấn Liên Quan (TTYT H. Thạch Thất) | Thị Trấn Liên Quan, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K52 | Trạm y tế xã Đại Đồng (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Đại Đồng, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K53 | Trạm y tế xã Cẩm Yên (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Cẩm Yên, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K54 | Trạm y tế xã Lại Thượng (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Lại Thượng, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K55 | Trạm y tế xã Phú Kim (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Phú Kim, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K56 | Trạm y tế xã Hương Ngải (TTYT H. .Thạch Thất) | Xã Hương Ngải, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K57 | Trạm y tế xã Canh Nậu (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Canh Nậu, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K58 | Trạm y tế xã Kim Quan (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Kim Quan, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K59 | Trạm y tế xã Dị Nậu (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Dị Nậu, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K60 | Trạm y tế xã Bình Yên (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Bình Yên, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K61 | Trạm y tế xã Chàng Sơn (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Chàng Sơn, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K62 | Trạm y tế xã Thạch Hoà (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Thạch Hoà, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K63 | Trạm y tế xã Cần Kiệm (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Cần Kiệm, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K64 | Trạm y tế xã Hữu Bằng (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Hữu Bằng, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K65 | Trạm y tế xã Phùng Xá (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Phùng Xá, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K66 | Trạm y tế xã Tân Xã (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Tân Xã, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K67 | Trạm y tế xã Thạch Xá (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Thạch Xá, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K68 | Trạm y tế xã Bình Phú (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Bình Phú, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K69 | Trạm y tế xã Hạ Bằng (Thạch Thất) | Xã Hạ Bằng, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K70 | Trạm y tế xã Đồng Trúc (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Đồng Trúc, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K71 | Trạm y tế xã Tiến Xuân (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Tiến Xuân, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K72 | Trạm y tế xã Yên Bình (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Yên Bình, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01K73 | Trạm y tế xã Yên Trung (TTYT H. Thạch Thất) | Xã Yên Trung, Thạch Thất | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L01 | Trạm y tế thị trấn Chúc Sơn (TTYT Chương Mỹ) | Thị Trấn Chúc Sơn, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L02 | Trạm y tế thị trấn Xuân Mai (TTYT h. Chương Mỹ) | Thị Trấn Xuân Mai, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L03 | Trạm y tế xã Phụng Châu (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Phụng Châu, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L04 | Trạm y tế xã Tiên Phương (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Tiên Phương, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L05 | Trạm y tế xã Đông Sơn (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đông Sơn, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L06 | Trạm y tế xã Đông Phương Yên (TTYT Chương Mỹ) | Xã Đông Phương Yên, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L07 | Trạm y tế xã Phú Nghĩa (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Phú Nghĩa, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L08 | Trạm y tế xã Trường Yên (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Trường Yên, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L09 | Trạm y tế xã Ngọc Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Ngọc Hòa, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L10 | Trạm y tế xã Thủy Xuân Tiên (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thủy Xuân Tiên, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L11 | Trạm y tế xã Thanh Bình (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thanh Bình, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L12 | Trạm y tế xã Trung Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Trung Hòa, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L13 | Trạm y tế xã Đại Yên (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đại Yên, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L14 | Trạm y tế xã Thụy Hương (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thụy Hương, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L15 | Trạm y tế xã Tốt Động (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Tốt Động, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L16 | Trạm y tế xã Lam Điền (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Lam Điền, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L17 | Trạm y tế xã Tân Tiến (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Tân Tiến, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L18 | Trạm y tế xã Nam Phương Tiến (TTYT Chương Mỹ) | Xã Nam Phương Tiến, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L19 | Trạm y tế xã Hợp Đồng (Chương Mỹ) | Xã Hợp Đồng, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L20 | Trạm y tế xã Hoàng Văn Thụ (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hoàng Văn Thụ, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L21 | Trạm y tế xã Hoàng Diệu (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hoàng Diệu, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L22 | Trạm y tế xã Hữu Văn (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hữu Văn, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L23 | Trạm y tế xã Quảng Bị (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Quảng Bị, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L24 | Trạm y tế xã Mỹ Lương (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Mỹ Lương, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L25 | Trạm y tế xã Thượng Vực (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Thượng Vực, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L26 | Trạm y tế xã Hồng Phong (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hồng Phong, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L27 | Trạm y tế xã Đồng Phú (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đồng Phú, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L28 | Trạm y tế xã Trần Phú (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Trần Phú, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L29 | Trạm y tế xã Văn Võ (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Văn Võ, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L30 | Trạm y tế xã Đồng Lạc (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Đồng Lạc, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L31 | Trạm y tế xã Hòa Chính (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Hòa Chính, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L32 | Trạm y tế xã Phú Nam An (TTYT h. Chương Mỹ) | Xã Phú Nam An, Chương Mỹ | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L51 | Trạm y tế thị trấn Kim Bài (TTYT H. Thanh Oai) | Thị Trấn Kim Bài, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L52 | Trạm y tế xã Cự Khê (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Cự Khê, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L53 | Trạm y tế xã Bích Hòa (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Bích Hòa, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L54 | Trạm y tế xã Mỹ Hưng (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Mỹ Hưng, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L55 | Trạm y tế xã Cao Viên (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Cao Viên, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L56 | Trạm y tế xã Bình Minh (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Bình Minh, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L57 | Trạm y tế xã Tam Hưng (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Tam Hưng, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L58 | Trạm y tế xã Thanh Cao (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Cao, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L59 | Trạm y tế xã Thanh Thùy (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Thùy, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L60 | Trạm y tế xã Thanh Mai (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Mai, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L61 | Trạm y tế xã Thanh Văn (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Thanh Văn, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L62 | Trạm y tế xã Đỗ Động (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Đỗ Động, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L63 | Trạm y tế xã Kim An (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Kim An, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L64 | Trạm y tế xã Kim Thư (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Kim Thư, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L65 | Trạm y tế xã Phương Trung (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Phương Trung, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L66 | Trạm y tế xã Tân Ước (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Tân Ước, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L68 | Trạm y tế xã Liên Châu (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Liên Châu, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L69 | Trạm y tế xã Cao Dương (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Cao Dương, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L70 | Trạm y tế xã Xuân Dương (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Xuân Dương, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01L71 | Trạm y tế xã Hồng Dương (TTYT H. Thanh Oai) | Xã Hồng Dương, Thanh Oai | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M01 | Trạm y tế thị trấn Thường Tín (TTYT h. Thường Tín) | Thị Trấn Thường Tín, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M02 | Trạm y tế xã Ninh Sở (TTYT h. Thường Tín) | Xã Ninh Sở, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M03 | Trạm y tế xã Nhị Khê (TTYT h. Thường Tín) | Xã Nhị Khê, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M04 | Trạm y tế xã Duyên Thái (TTYT h. Thường Tín) | Xã Duyên Thái, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M05 | Trạm y tế xã Khánh Hà (TTYT h. Thường Tín) | Xã Khánh Hà, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M06 | Trạm y tế xã Hòa Bình (TTYT h. Thường Tín) | Xã Hòa Bình, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M07 | Trạm y tế xã Văn Bình (TTYT h. Thường Tín) | Xã Văn Bình, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M08 | Trạm y tế xã Hiền Giang (TTYT h. Thường Tín) | Xã Hiền Giang, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M09 | Trạm y tế xã Hồng Vân (TTYT h. Thường Tín) | Xã Hồng Vân, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M10 | Trạm y tế xã Vân Tảo (TTYT h. Thường Tín) | Xã Vân Tảo, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M11 | Trạm y tế xã Liên Phương (TTYT h. Thường Tín) | Xã Liên Phương, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M12 | Trạm y tế xã Văn Phú (TTYT h. Thường Tín) | Xã Văn Phú, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M13 | Trạm y tế xã Tự Nhiên (TTYT h. Thường Tín) | Xã Tự Nhiên, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M14 | Trạm y tế xã Tiền Phong (TTYT h. Thường Tín) | Xã Tiền Phong, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M15 | Trạm y tế xã Hà Hồi (TTYT h. Thường Tín) | Xã Hà Hồi, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M16 | Trạm y tế xã Thư Phú (TTYT h. Thường Tín) | Xã Thư Phú, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M17 | Trạm y tế xã Nguyễn Trãi (TTYT h. Thường Tín) | Xã Nguyễn Trãi, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M18 | Trạm y tế xã Quất Động (TTYT h. Thường Tín) | Xã Quất Động, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M19 | Trạm y tế xã Chương Dương (TTYT h. Thường Tín) | Xã Chương Dương, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M20 | Trạm y tế xã Tân Minh (TTTYT h. hường Tín) | Xã Tân Minh, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M21 | Trạm y tế xã Lê Lợi (TTYT h. Thường Tín) | Xã Lê Lợi, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M22 | Trạm y tế xã Thắng Lợi (TTYT h. Thường Tín) | Xã Thắng Lợi, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M23 | Trạm y tế xã Dũng Tiến (TTYT h. Thường Tín) | Xã Dũng Tiến, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M24 | Trạm y tế xã Thống Nhất (TTYT h. Thường Tín) | Xã Thống Nhất, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M25 | Trạm y tế xã Nghiêm Xuyên (TTYT h. Thường Tín) | Xã Nghiêm Xuyên, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M26 | Trạm y tế xã Tô Hiệu (TTYT h. Thường Tín) | Xã Tô Hiệu, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M27 | Trạm y tế xã Văn Tự (TTYT h. Thường Tín) | Xã Văn Tự, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M28 | Trạm y tế xã Vạn Điểm (TTYT h. Thường Tín) | Xã Vạn Điểm, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M29 | Trạm y tế xã Minh Cường (TTYT h. Thường Tín) | Xã Minh Cường, Thường Tín | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M51 | Trạm y tế thị trấn Phú Minh (TTYT h. Phú Xuyên) | Thị Trấn Phú Minh, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M52 | Trạm y tế thị trấn Phú Xuyên (TTYT h. Phú Xuyên) | Thị Trấn Phú Xuyên, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M53 | Trạm y tế xã Hồng Minh (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Hồng Minh, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M54 | Trạm y tế xã Phượng Dực (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phượng Dực, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M57 | Trạm y tế xã Tri Trung (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Tri Trung, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M58 | Trạm y tế xã Đại Thắng (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Đại Thắng, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M59 | Trạm y tế xã Phú Túc (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phú Túc, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M60 | Trạm y tế xã Văn Hoàng (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Văn Hoàng, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M61 | Trạm y tế xã Hồng Thái (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Hồng Thái, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M62 | Trạm y tế xã Hoàng Long (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Hoàng Long, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M63 | Trạm y tế xã Quang Trung (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Quang Trung, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M64 | Trạm y tế xã Nam Phong (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Nam Phong, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M65 | Trạm y tế xã Nam Triều (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Nam Triều, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M66 | Trạm y tế xã Tân Dân (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Tân Dân, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M67 | Trạm y tế xã Sơn Hà (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Sơn Hà, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M68 | Trạm y tế xã Chuyên Mỹ (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Chuyên Mỹ, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M69 | Trạm y tế xã Khai Thái (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Khai Thái, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M70 | Trạm y tế xã Phúc Tiến (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phúc Tiến, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M71 | Trạm y tế xã Vân Từ (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Vân Từ, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M73 | Trạm y tế xã Đại Xuyên (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Đại Xuyên, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M74 | Trạm y tế xã Phú Yên (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Phú Yên, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M75 | Trạm y tế xã Bạch Hạ (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Bạch Hạ, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M76 | Trạm y tế xã Quang Lãng (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Quang Lãng, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M77 | Trạm y tế xã Châu Can (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Châu Can, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M78 | Trạm y tế xã Minh Tân (TTYT h. Phú Xuyên) | Xã Minh Tân, Phú Xuyên | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01M79 | Trạm Y tế xã Nam Tiến (TTYT h. Phú Xuyên) | Chanh Thôn, Nam Tiến, Phú Xuyên, Hà Nội | Tuyến xã | Hạng 4 |
| 01N01 | Trạm y tế thị trấn Vân Đình (TTYT h. ứng Hoà) | Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N02 | Trạm y tế xã Viên An (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Viên An, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N03 | Trạm y tế xã Viên Nội (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Viên Nội, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N04 | Trạm y tế xã Hoa Sơn (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hoa Sơn, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N05 | Trạm y tế xã Quảng Phú Cầu (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Quảng Phú Cầu, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N06 | Trạm y tế xã Trường Thịnh (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Trường Thịnh, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N07 | Trạm y tế xã Cao Thành (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Cao Thành, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N08 | Trạm y tế xã Liên Bạt (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Liên Bạt, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N09 | Trạm y tế xã Sơn Công (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Sơn Công, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N10 | Trạm y tế xã Đồng Tiến (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đồng Tiến, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N11 | Trạm y tế xã Phương Tú (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Phương Tú, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N12 | Trạm y tế xã Trung Tú (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Trung Tú, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N13 | Trạm y tế xã Đồng Tân (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đồng Tân, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N14 | Trạm y tế xã Tảo Dương Văn (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Tảo Dương Văn, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N15 | Trạm y tế xã Vạn Thái (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Vạn Thái, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N16 | Trạm y tế xã Minh Đức (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Minh Đức, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N17 | Trạm y tế xã Hòa Lâm (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Lâm, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N18 | Trạm y tế xã Hòa Xá (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Xá, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N19 | Trạm y tế xã Trầm Lộng (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Trầm Lộng, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N20 | Trạm y tế xã Kim Đường (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Kim Đường, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N21 | Trạm y tế xã Hòa Nam (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Nam, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N22 | Trạm y tế xã Hòa Phú (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hòa Phú, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N23 | Trạm y tế xã Đội Bình (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đội Bình, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N24 | Trạm y tế xã Đại Hùng (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đại Hùng, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N25 | Trạm y tế xã Đông Lỗ (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đông Lỗ, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N26 | Trạm y tế xã Phù Lưu (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Phù Lưu, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N27 | Trạm y tế xã Đại Cường (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Đại Cường, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N28 | Trạm y tế xã Lưu Hoàng (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Lưu Hoàng, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N29 | Trạm y tế xã Hồng Quang (TTYT h. ứng Hoà) | Xã Hồng Quang, ứng Hoà | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N51 | Trạm y tế thị trấn Đại Nghĩa (TTYT h. Mỹ Đức) | Thị Trấn Đại Nghĩa, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N52 | Trạm y tế xã Đồng Tâm (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Đồng Tâm, Mỹ Đức, | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N53 | Trạm y tế xã Thượng Lâm (TTYT h. Mỹ Đức) | Thôn Thượng, Xã Thượng Lâm, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N54 | Trạm y tế xã Tuy Lai (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Tuy Lai, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N55 | Trạm y tế xã Phúc Lâm (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Phúc Lâm, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N56 | Trạm y tế xã Mỹ Thành (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Mỹ Thành, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N57 | Trạm y tế xã Bột Xuyên (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Bột Xuyên, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N58 | Trạm y tế xã An Mỹ (TTYT h. Mỹ Đức) | Đội 4, thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N59 | Trạm y tế xã Hồng Sơn (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Hồng Sơn, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N60 | Trạm y tế xã Lê Thanh (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Lê Thanh, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N61 | Trạm y tế xã Xuy Xá (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Xuy Xá, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N62 | Trạm y tế xã Phùng Xá (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Phùng Xá, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N63 | Trạm y tế xã Phù Lưu Tế (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Phù Lưu Tế, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N64 | Trạm y tế xã Đại Hưng (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Đại Hưng, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N65 | Trạm y tế xã Vạn Kim (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Vạn Kim, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N66 | Trạm y tế xã Đốc Tín (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Đốc Tín, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N67 | Trạm y tế xã Hương Sơn (TTYT h. Mỹ Đức) | Xóm 11, thôn Đục Khê, Xã Hương Sơn, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N68 | Trạm y tế xã Hùng Tiến (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Hùng Tiến, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N69 | Trạm y tế xã An Tiến (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã An Tiến, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N70 | Trạm y tế xã Hợp Tiến (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Hợp Tiến, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N71 | Trạm y tế xã Hợp Thanh (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã Hợp Thanh, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01N72 | Trạm y tế xã An Phú (TTYT h. Mỹ Đức) | Xã An Phú, Mỹ Đức | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P01 | Trạm y tế xã Đại Thịnh (TTYT Huyện.Mê Linh) | Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P02 | Trạm y tế xã Kim Hoa (TTYT h. Mê Linh) | Xã Kim Hoa, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P03 | Trạm y tế xã Thạch Đà(TTYT h. Mê Linh) | Xã Thạch Đà, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P04 | Trạm y tế xã Tiến Thắng (TTYT h. Mê Linh) | Xã Tiến Thắng, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P05 | Trạm y tế xã Tự Lập (TTYT h. Mê Linh) | Xã Tự Lập, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P06 | Trạm y tế thị trấn Quang Minh (TTYT h. Mê Linh) | Thị Trấn Quang Minh, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P07 | Trạm y tế xã Thanh Lâm (TTYT h. Mê Linh) | Xã Thanh Lâm, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P08 | Trạm y tế xã Tam Đồng (TTYT h. Mê Linh) | Xã Tam Đồng, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P09 | Trạm y tế xã Liên Mạc (TTYT h. Mê Linh) | Xã Liên Mạc, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P10 | Trạm y tế xã Vạn Yên (TTYT h. Mê Linh) | Xã Vạn Yên, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P11 | Trạm y tế xã Chu Phan (TTYT h. Mê Linh) | Xã Chu Phan, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P12 | Trạm y tế xã Tiến Thinh (TTYT h. Mê Linh) | Xã Tiến Thịnh, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P13 | Trạm y tế xã Mê Linh (TTYT h. Mê Linh) | Xã Mê Linh, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P14 | Trạm y tế xã Văn Khê (TTYT h. Mê Linh) | Xã Văn Khê, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P15 | Trạm y tế xã Hoàng Kim (TTYT h. Mê Linh) | Xã Hoàng Kim, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P16 | Trạm y tế xã Tiền Phong (TTYT h. Mê Linh) | Xã Tiền Phong, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P17 | Trạm y tế xã Tráng Việt (TTYT h. Mê Linh) | Xã Tráng Việt, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
| 01P18 | Trạm y tế thị trấn Chi Đông (TTYT h. Mê Linh) | Thị Trấn Chi Đông, Mê Linh | Tuyến xã | Chưa xếp hạng |
Cách tra cứu mã bệnh viện tại Hà Nội
Nhập tên bệnh viện hoặc mã KCB vào ô tìm kiếm. Các truy vấn thực tế của website gồm mã bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Đa khoa Hà Đông, Gia Lâm, Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 198 Bộ Công an.
Mã 01003, 01004 và 01816 là bệnh viện nào?
- Mã 01003: Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, 12 Chu Văn An, Ba Đình, Hà Nội.
- Mã 01004: Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, 192 Nguyễn Lương Bằng, Đống Đa, Hà Nội.
- Mã 01816: Bệnh viện Đa khoa Hà Đông, Bế Văn Đàn, Hà Đông, Hà Nội.
Mã bệnh viện và mã nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu
Người dùng thường tìm bằng các cụm “mã bệnh viện”, “mã KCB”, “mã cơ sở khám chữa bệnh”, “mã nơi khám chữa bệnh ban đầu” hoặc “mã nơi đăng ký khám chữa bệnh”. Khi kê khai hồ sơ, cần dùng đúng mã cơ sở theo danh mục áp dụng tại thời điểm thực hiện.
Lưu ý khi sử dụng danh sách
Nguồn dữ liệu
Danh sách được lọc từ file “Danh mục cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc – Update 30/11/2024”, giữ nguyên mã KCB theo nguồn.
Tư vấn đăng ký, gia hạn, cài đặt và sử dụng VNPT BHXH; hoặc xem nhanh hướng dẫn, bộ cài và bảng giá.
Tư vấn đăng kýHướng dẫn báo tăngDownload VNPT BHXHBảng giáKhi khai báo thông tin người lao động trên VNPT BHXH, doanh nghiệp có thể cần tra cứu nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu. Xem thêm dịch vụ và hướng dẫn kê khai VNPT BHXH.
Tư vấn đăng ký mới, gia hạn, cài đặt, chữ ký số và hỗ trợ kê khai hồ sơ BHXH điện tử.

