Đến 100 lao động
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | 540.000 ₫ | 540.000 ₫ |
| 33 tháng | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ |
| 48 tháng | 1.026.000 ₫ | 999.000 ₫ |
| 60 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.199.000 ₫ |
Đăng ký tại đây, nhận giá ưu đãi.
Chọn gói bên dưới. Chúng tôi hướng dẫn từ đăng ký đến kê khai.
Đơn vị đã có chữ ký số còn hiệu lực: chọn theo số lao động và thời hạn. Nhấn trực tiếp vào giá để chọn gói.
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | 540.000 ₫ | 540.000 ₫ |
| 33 tháng | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ |
| 48 tháng | 1.026.000 ₫ | 999.000 ₫ |
| 60 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.199.000 ₫ |
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ |
| 33 tháng | 1.382.000 ₫ | 1.299.000 ₫ |
| 48 tháng | 1.641.600 ₫ | 1.499.000 ₫ |
| 60 tháng | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ |
| Thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán |
|---|---|---|
| 18 tháng | 1.188.000 ₫ | 1.099.000 ₫ |
| 33 tháng | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ |
| 48 tháng | 2.257.200 ₫ | 2.099.000 ₫ |
| 60 tháng | 2.538.000 ₫ | 2.299.000 ₫ |
Giá cho toàn bộ thời hạn gói, đã gồm VAT 8%. Phần mềm BHXH riêng không bao gồm chữ ký số hoặc USB Token mới. Giá phần mềm hiện áp dụng chung cho đăng ký mới và gia hạn.
Chọn tab khu vực để so sánh hai dịch vụ theo cùng thời hạn. Số lao động chỉ là điều kiện của gói BHXH tích hợp; chữ ký số thường không phân chia theo số lao động.
BHXH tích hợp gồm phần mềm BHXH và chữ ký số. Chữ ký số thường là VNPT-CA riêng, không gồm phần mềm BHXH và không phụ thuộc số lao động. Giá bên dưới là tổng tiền cho cả thời hạn ghi trên dòng.
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 10 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.116.800 ₫ | 1.899.000 ₫ | 2.116.800 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.484.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | 2.484.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 100 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 2.808.000 ₫ | 2.599.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.116.800 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 3.127.680 ₫ | 2.899.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.965.680 ₫ | 2.699.000 ₫ | 2.484.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 1.000 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.099.600 ₫ | 2.899.000 ₫ | 2.116.800 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 3.704.400 ₫ | 3.499.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.542.400 ₫ | 3.299.000 ₫ | 2.484.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốKhông giới hạn lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.160.000 ₫ | 1.990.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 3.754.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.592.080 ₫ | 3.399.000 ₫ | 2.116.800 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 4.287.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 4.125.600 ₫ | 3.899.000 ₫ | 2.484.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Đơn vị: VNĐ. Giá đã gồm VAT 8%. Thời hạn 18, 33 và 48 tháng được trình bày tương ứng là 1 năm 6 tháng, 2 năm 9 tháng và 4 năm. Đăng ký mới có USB Token theo ghi chú gói; gia hạn không mặc định cấp Token mới. Nhấn vào giá của đúng dịch vụ để chọn gói.
BHXH tích hợp gồm phần mềm BHXH và chữ ký số. Chữ ký số thường là VNPT-CA riêng, không gồm phần mềm BHXH và không phụ thuộc số lao động. Giá bên dưới là tổng tiền cho cả thời hạn ghi trên dòng.
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 10 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.789.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | 1.599.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.116.800 ₫ | 1.899.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.484.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 100 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.789.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | 1.599.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 2.808.000 ₫ | 2.699.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 3.127.680 ₫ | 2.899.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.965.680 ₫ | 2.799.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 1.000 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.789.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | 1.599.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.099.600 ₫ | 2.899.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 3.704.400 ₫ | 3.499.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.542.400 ₫ | 3.299.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốKhông giới hạn lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.789.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | 1.599.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.160.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 3.754.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.592.080 ₫ | 3.399.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 4.287.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 4.125.600 ₫ | 3.899.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | |
Đơn vị: VNĐ. Giá đã gồm VAT 8%. Thời hạn 18, 33 và 48 tháng được trình bày tương ứng là 1 năm 6 tháng, 2 năm 9 tháng và 4 năm. Đăng ký mới có USB Token theo ghi chú gói; gia hạn không mặc định cấp Token mới. Nhấn vào giá của đúng dịch vụ để chọn gói.
BHXH tích hợp gồm phần mềm BHXH và chữ ký số. Chữ ký số thường là VNPT-CA riêng, không gồm phần mềm BHXH và không phụ thuộc số lao động. Giá bên dưới là tổng tiền cho cả thời hạn ghi trên dòng.
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 10 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.116.800 ₫ | 1.999.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.484.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 100 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 2.808.000 ₫ | 2.699.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 3.127.680 ₫ | 2.999.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.965.680 ₫ | 2.799.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốDưới 1.000 lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.099.600 ₫ | 2.999.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 3.704.400 ₫ | 3.599.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.542.400 ₫ | 3.399.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | |
Vuốt ngang bảng để xem đủ hai dịch vụ →
| Thời hạn | Hình thức | BHXH + Chữ ký sốKhông giới hạn lao động | Chữ ký số thườngKhông phân chia theo số lao động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | ||
| 1 năm(12 tháng) | Đăng ký mới | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | |||
| 1 năm 6 tháng(18 tháng) | Đăng ký mới | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ |
| Gia hạn | 2.160.000 ₫ | 2.099.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | |
| 2 năm(24 tháng) | Đăng ký mới | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | |||
| 2 năm 9 tháng(33 tháng) | Đăng ký mới | 3.754.080 ₫ | 3.599.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ |
| Gia hạn | 3.592.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | |
| 3 năm(36 tháng) | Đăng ký mới | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | ||
| Gia hạn | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | |||
| 4 năm(48 tháng) | Đăng ký mới | 4.287.600 ₫ | 4.099.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ |
| Gia hạn | 4.125.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | |
Đơn vị: VNĐ. Giá đã gồm VAT 8%. Thời hạn 18, 33 và 48 tháng được trình bày tương ứng là 1 năm 6 tháng, 2 năm 9 tháng và 4 năm. Đăng ký mới có USB Token theo ghi chú gói; gia hạn không mặc định cấp Token mới. Nhấn vào giá của đúng dịch vụ để chọn gói.

VNPT BHXH hỗ trợ đơn vị quản lý lao động và thực hiện các nghiệp vụ BHXH trên phần mềm. Chúng tôi hướng dẫn từ đăng ký dịch vụ đến thao tác sử dụng.
Xem cách bắt đầuĐối chiếu giá xuất hóa đơn và giá thanh toán ngay trên bảng giá.
Liên hệ trực tiếp để được hướng dẫn đăng ký, gia hạn và sử dụng.
Hướng dẫn hồ sơ cần chuẩn bị, kiểm tra thông tin trước khi thực hiện.
Cả hai phương án đều có phần mềm BHXH. Điểm cần cân nhắc là chữ ký số hiện tại và nhu cầu đăng ký hoặc gia hạn của đơn vị.
| Tiêu chí | BHXH riêng | BHXH + Chữ ký số |
|---|---|---|
| Phù hợp khi | Đơn vị đã có chữ ký số còn hiệu lực và cần phần mềm kê khai BHXH. | Đơn vị cần phần mềm BHXH cùng chữ ký số, hoặc gia hạn gói tích hợp. |
| Phần mềm BHXH | Có, theo quy mô lao động và thời hạn đã chọn. | Có, theo quy mô lao động và thời hạn đã chọn. |
| Chữ ký số | Dùng chữ ký số hiện có; cần kiểm tra tính tương thích và hiệu lực. | Bao gồm chữ ký số theo điều kiện của gói tích hợp. |
| USB Token | Không bao gồm USB Token mới. | Gói đăng ký mới có USB Token. Khi gia hạn, xác nhận tình trạng thiết bị và điều kiện gói. |
| Thời hạn đang có giá | 18, 33, 48 hoặc 60 tháng. | 18, 33 hoặc 48 tháng. |
| Quy mô lao động | Đến 100; đến 1.000; không giới hạn. | Dưới 10; dưới 100; dưới 1.000; không giới hạn. |
| Khu vực báo giá | Toàn quốc. | Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh khác. Chọn tab khu vực để xem giá. |
| Trước khi đăng ký | Kiểm tra chữ ký số hiện có, quy mô lao động và kỳ hạn phần mềm. | Xác nhận kỳ hạn từng dịch vụ, hồ sơ cấp/gia hạn chữ ký số và thiết bị đi kèm. |
Ví dụ: đơn vị có đúng 100 lao động thuộc mức “đến 100” của BHXH riêng, nhưng phải chọn mức “dưới 1.000” của gói tích hợp. Quý khách chọn đúng nhóm lao động trong bảng giá phía trên.
Chọn số lao động, thời hạn và nhu cầu chữ ký số.
Chúng tôi kiểm tra thông tin và xác nhận số tiền thanh toán.
Nhận hướng dẫn cài đặt, ký nộp và theo dõi hồ sơ.
Vào cổng kê khai hoặc xem hướng dẫn sử dụng.
Xem bảng giá VNPT-CA, STAFF ID PRO và VNPT SmartCA.
Quý khách có thể chọn BHXH riêng nếu chữ ký số hiện có còn hiệu lực và tương thích với việc ký hồ sơ trên hệ thống. Chúng tôi sẽ kiểm tra thông tin chứng thư số trước khi xác nhận phương án.
Giá hiển thị là tổng giá cho thời hạn đã chọn, không phải giá mỗi tháng. Hai cột giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được giữ riêng để Quý khách đối chiếu rõ ràng.
Gói tích hợp đăng ký mới hiện có USB Token theo ghi chú báo giá. Với gia hạn, Quý khách cần xác nhận tình trạng thiết bị và điều kiện cấp hoặc thay Token; không mặc định có thiết bị mới.
Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn. Chúng tôi sẽ đối chiếu khu vực và nhu cầu để báo đúng gói; giá dành cho Hà Nội hoặc TP.HCM không tự động áp dụng cho mọi tỉnh thành.
Thao tác chọn gói mở phiếu yêu cầu tư vấn với thông tin gói đã chọn. Chúng tôi xác nhận lại điều kiện và báo giá trước khi hướng dẫn thanh toán.
Trao đổi với chúng tôi về số lao động và chữ ký số đang sử dụng.
Nhập tên bệnh viện/cơ sở khám chữa bệnh hoặc mã KCB. Hệ thống sẽ tự gợi ý kết quả phù hợp ngay khi bạn nhập.
Nhập tên xã, phường hoặc đặc khu để xem cơ quan BHXH quản lý, địa chỉ, điện thoại, mã cơ quan và tài khoản thu.